sự ủy nhiệm Sự ủy nhiệm Noun
- English
- delegation
- Bahasa Indonesia
- perutusan
Example
- Sự ủy nhiệm (Ủy nhiệm / Phái đoàn / Trao quyền) của các nhà đàm phán đến Liên Hợp Quốc đã đến sớm.
- The Dutch delegation to the United Nations arrived early.
- Trong ngữ cảnh này, 'phái đoàn' là lựa chọn tự nhiên nhất cho nhóm người.