suy đồi / tham nhũng Suy đồi Adjective
- English
- corrupt
- Bahasa Indonesia
- korup (adjektiva) / busuk (emosional)
Example
- Cơ quan cảnh sát bị cáo buộc là **tham nhũng** (tham nhũng / suy đồi / ô uế).
- The police force was accused of being corrupt.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.