suy giảm /dɪˈmɪnɪʃ/ Động từ
- English
- diminish
- Bahasa Indonesia
- menyusut
Example
- Tài nguyên của thế giới đang **suy giảm** (giảm sút / hao mòn / nhỏ lại) nhanh chóng.
- The world's resources are rapidly diminishing.
- Nhấn mạnh sự mất mát không thể phục hồi.