tái tạo / sao chép lại /ˌriːprəˈdjuːs/ Động từ
- English
- reproduce
- Bahasa Indonesia
- memperbanyak
Example
- Việc **tái tạo** (sao chép lại / nhân bản / mô phỏng) các bản vẽ này mà không có sự cho phép là bất hợp pháp.
- It is illegal to reproduce these worksheets without permission.
- Nhấn mạnh tính pháp lý, dùng 'tái tạo' trang nhã.