tâm niệm Tâm niệm Adjective
- English
- conscious
- Bahasa Indonesia
- berkesadaran
Example
- Cô ấy **tâm niệm** (Nhận thức sâu sắc / Tỉnh táo / Tâm minh) về những vấn đề liên quan.
- She is very conscious of the problems involved.
- Nhấn mạnh sự chủ động suy xét vấn đề.