tạm thời Tạm thời Adjective
- English
- temporary
- Bahasa Indonesia
- sementara
Example
- Việc đóng đường này chỉ là **tạm thời** (nhất thời / chốc lát / phù du) thôi.
- The road closure is only temporary.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ giới hạn thời gian.