tay /taːj˧/ Noun

English
hand
Bahasa Indonesia
tangan

Example

  • Cô ấy chìa *tay* (tay / bàn tay / thủ) ra để chào người hàng xóm mới.
  • She reached out her hand to greet the new neighbor.
  • Dùng 'tay' là tự nhiên nhất trong giao tiếp.