tệ nạn / thói hư tật xấu /vaɪs/ Noun

English
vice
Bahasa Indonesia
keburukan

Example

  • Cảnh sát đã thành lập một đơn vị mới để chống lại **tệ nạn** (thói hư tật xấu / tật xấu / suy đồi) có tổ chức.
  • The vice squad was formed to tackle the city's growing drug problem.
  • Dùng 'tệ nạn' vì nó ám chỉ tội phạm có tổ chức.