tên lửa Tên lửa Noun
- English
- missile
- Bahasa Indonesia
- rudal
Example
- Chiếc tàu bị đánh trúng bởi một quả [Tên lửa / Hỏa tiễn / Phi đạn] hành trình.
- The ship was struck by a cruise missile.
- Tên lửa hành trình nhấn mạnh khả năng bay theo quỹ đạo phức tạp.