thánh nhân Thánh nhân Noun
- English
- saint
- Bahasa Indonesia
- orang suci
Example
- Đức Giáo Hoàng Phanxicô là một **Thánh nhân** (Thánh nhân / Thánh / Người tốt bụng vô bờ) được nhiều người kính trọng.
- St. Francis of Assisi is a beloved saint.
- Sử dụng 'Thánh nhân' để giữ sự trang trọng khi nhắc đến các nhân vật tôn giáo.