thanh toán Thanh toán Noun

English
payment
Bahasa Indonesia
pembayaran

Example

  • Bạn muốn [Thanh toán / Tiền trả / Khoản chi] bằng hình thức nào?
  • What method of payment do you prefer?
  • Dùng 'Thanh toán' là chuẩn mực nhất cho mọi hình thức.