thấp hơn /tʰəp hɤn/ Adjective
- English
- lesser
- Bahasa Indonesia
- lebih rendah / kurang penting
Example
- Anh ấy giữ một vị trí **thấp hơn** (kém cỏi / tầm thường / thứ yếu) trong ban quản lý.
- He held a position of lesser importance.
- Nhấn mạnh sự phân cấp chính thức.