thật sự Thật sự Adverb
- English
- literally
- Bahasa Indonesia
- benar-benar
Example
- Từ ‘hành tinh’ **Thật sự** (Thật sự / Đúng nghĩa đen / Quả thực) có nghĩa là ‘vật thể lang thang’.
- The word ‘planet’ literally means ‘wandering body’.
- Đây là nghĩa xác thực, cần sự chính xác cao.