thật sự /tʰaːt˧˥ suː˧˥/ Trạng từ

English
seriously
Bahasa Indonesia
sungguh-sungguh

Example

  • Cô ấy **thật sự** (Thật lòng / Nghiêm túc / Thật thà) bị sốc khi nghe tin.
  • The patient is seriously ill.
  • Nhấn mạnh mức độ cảm xúc.