thép Thép Danh từ
- English
- steel
- Bahasa Indonesia
- baja
Example
- Cây cầu này được xây dựng bằng **Thép** (Kim cương đen / Thép cứng / Thép bền) gia cố.
- The bridge is built of reinforced steel.
- Thép là vật liệu xây dựng cơ bản, mang tính trang trọng hơn sắt.