thị trường /tʰi˧˨ʔ t͡ɕaːwŋ˧˨ʔ/ Noun
- English
- marketplace
- Bahasa Indonesia
- arena niaga
Example
- Các công ty phải học cách tồn tại trong [Thị trường] cạnh tranh khốc liệt.
- Companies must be able to survive in the marketplace.
- Nhấn mạnh tính khách quan và áp lực của môi trường kinh doanh.