thiết bị Thiết bị Noun
- English
- equipment
- Bahasa Indonesia
- peralatan
Example
- Nhà bếp được trang bị đầy đủ [Thiết bị] (Dụng cụ / Công cụ) hiện đại.
- The kitchen is fully stocked with modern equipment.
- 'Thiết bị' nhấn mạnh tính kỹ thuật của máy móc nhà bếp.