thiếu Thiếu Danh từ
- English
- lack
- Bahasa Indonesia
- kekurangan / kurang
Example
- Giữa hai bên có sự **Thiếu** hiểu biết lẫn nhau.
- There is a lack of understanding between the two parties.
- Dùng 'Thiếu' trực tiếp thay cho 'sự thiếu' là cách nói hiện đại, gọn gàng.