thoát Thoát Danh từ
- English
- escape
- Bahasa Indonesia
- melarikan diri
Example
- Sự **thoát** (cuộc đào thoát / lối thoát / sự giải thoát) của tù nhân được lên kế hoạch tỉ mỉ.
- The prisoner's escape was meticulously planned.
- Nhấn mạnh tính chất sự kiện, thường dùng trong tin tức.