thời thượng /tʰəːj˧˧ tʰwəŋ˧˧/ Adjective

English
fashionable
Bahasa Indonesia
bergaya

Example

  • Cô ấy luôn mặc những bộ đồ **thời thượng** (sành điệu / hợp mốt / có gu) nhất.
  • She always wears the most fashionable clothes.
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích và gu thẩm mỹ cao.