thông minh /smɑːrt/ Adjective
- English
- smart
- Bahasa Indonesia
- cerdas
Example
- Tôi phải **thông minh** (thông minh / sắc sảo / tinh anh) cho buổi phỏng vấn ngày mai.
- I have to be smart for my interview tomorrow.
- Nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng ứng biến.