thụ động Thụ động Tính từ
- English
- passive
- Bahasa Indonesia
- pasif
Example
- Anh ấy đóng một vai trò **thụ động** (lặng lẽ / thờ ơ / cam chịu) trong mối quan hệ đó.
- He played a passive role in the relationship.
- Nhấn mạnh sự thiếu đóng góp ý kiến cá nhân.