thú vị Thú vị Adjective
- English
- interesting
- Bahasa Indonesia
- menarik
Example
- Bài báo này đưa ra vài luận điểm **thú vị** (hay ho / đáng quan tâm / gây tò mò) về AI.
- The article raises several interesting questions.
- Sử dụng 'vài' để chỉ số lượng không xác định.