thực thi Thực thi Noun

English
execution
Bahasa Indonesia
eksekusi

Example

  • Sự [Thực thi] (Triển khai / Thi hành / Hoàn tất) của dự án đã bị trì hoãn do cắt giảm ngân sách.
  • The execution of the project was delayed by budget cuts.
  • Trong kinh doanh, 'Thực thi' là phổ biến nhất.