thung lũng /tʰuŋ˧˨ʔ ʔluŋ˧˨ʔ/ Danh từ
- English
- valley
- Bahasa Indonesia
- lembah
Example
- Ngôi làng nép mình trong **thung lũng** (lòng chảo / khe núi / vùng trũng) yên tĩnh.
- The village is nestled in the valley.
- Nhấn mạnh sự che chở, bao bọc của địa hình.