thắt/buộc (cà vạt) Thắt/Buộc Noun

English
tie
Bahasa Indonesia
dasi / mengikat

Example

  • Anh ấy đeo [Cà vạt] lụa màu xanh navy trong buổi phỏng vấn.
  • He wore a silk tie to the interview.
  • Cà vạt là từ chuẩn xác nhất cho necktie.