tiến lên Tiến lên Adjective
- English
- advance
- Bahasa Indonesia
- kemajuan / memajukan
Example
- Xin vui lòng cho chúng tôi **thông báo sớm** (advance warning) về bất kỳ thay đổi nào.
- Please give us advance warning of any changes.
- Trong ngữ cảnh này, 'thông báo sớm' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.