tiếng ồn Tiếng ồn Noun
- English
- noise
- Bahasa Indonesia
- kebisingan
Example
- Có một **tiếng ồn** (tiếng ồn / tiếng động / âm thanh lạ) rít lên từ động cơ.
- There was a rattling noise coming from the engine.
- Dùng 'tiếng ồn' để chỉ âm thanh cơ học khó chịu.