tính toán tính toán Verb
- English
- compute
- Bahasa Indonesia
- memperhitungkan
Example
- Các khoản lỗ đã được **tính toán** (suy luận/xử lý/đo lường) ở mức 5 triệu bảng Anh.
- The losses were computed at £5 million.
- Nhấn mạnh sự chính xác của con số cuối cùng.