tổng hợp Tổng hợp Noun
- English
- synthesis
- Bahasa Indonesia
- sintesis
Example
- Sự **tổng hợp** (Hòa quyện / Kết tinh / Hợp nhất) giữa nghệ thuật và công nghệ định hình nên kỷ nguyên hiện đại.
- The synthesis of art and technology defines the modern era.
- Nhấn mạnh sự hòa trộn có chủ đích, tạo ra cái mới.