tấn tấn Noun
- English
- tonne
- Bahasa Indonesia
- ton metrik
Example
- Thu hoạch ngũ cốc kỷ lục đạt hai trăm ba mươi sáu [tấn] (tấn / khối lượng lớn / số lượng khổng lồ).
- A record grain harvest of 236m tonnes.
- Đây là cách dùng chuẩn xác trong báo cáo nông nghiệp.