trầm cảm Trầm cảm Danh từ

English
depression
Bahasa Indonesia
depresi

Example

  • Cô ấy được chẩn đoán mắc **trầm cảm** lâm sàng. (U uất / Buồn rười rượi / Chìm đắm)
  • She was diagnosed as having clinical depression.
  • Sử dụng 'lâm sàng' để nhấn mạnh tính y khoa.