trắng Trắng AdjectiveEnglishwhiteBahasa IndonesiaputihExampleCô ấy mặc một chiếc áo sơ mi [Trắng] (Bạch / Trắng tinh / Trắng xóa) khi đi phỏng vấn.She wore a crisp white shirt to the interview.Trắng ở đây nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, sạch sẽ.