trí tuệ Trí tuệ Noun
- English
- wisdom
- Bahasa Indonesia
- kebijaksanaan
Example
- Bà ấy được kính trọng vì **trí tuệ** (sự thông thái / kinh nghiệm) của mình.
- She was known to be a woman of great wisdom.
- Dùng 'trí tuệ' ở đây mang tính trang trọng, tôn kính.