triển lãm Triển lãm Noun
- English
- exhibition
- Bahasa Indonesia
- pameran
Example
- Bạn đã xem [Triển lãm / Buổi trưng bày / Sự kiện giới thiệu] tranh Picasso chưa?
- Have you seen the Picasso exhibition?
- Đây là cách hỏi phổ biến nhất trong môi trường văn hóa.