trong nhà trong nhà Adjective
- English
- indoor
- Bahasa Indonesia
- dalam ruangan
Example
- Chúng ta cần một không gian **trong nhà** (trong nhà / trong phòng / nội bộ) cho buổi tiệc.
- We need an indoor space for the party.
- Nhấn mạnh sự cần thiết của mái che.