trưởng / chính yếu Trưởng Adjective
- English
- chief
- Bahasa Indonesia
- kepala / utama
Example
- Nguyên nhân **chính yếu** (chủ yếu / quan trọng nhất) của sự chậm trễ là do cơn bão.
- The chief cause of the delay was the storm.
- Dùng 'chính yếu' để nhấn mạnh tính quyết định.