sự từ chối sự từ chối Noun
- English
- refusal
- Bahasa Indonesia
- penolakan
Example
- Lời **từ chối** (sự từ chối / sự từ khước / lời chối bỏ) của anh ấy khiến tôi bất ngờ.
- The refusal of his request was unexpected.
- Dùng 'lời' để nhấn mạnh tính chất lời nói.