tuổi hưu trí /tuəi huəw tsiː/ Noun

English
retirement
Bahasa Indonesia
pensiun

Example

  • Bà ấy đang tận hưởng [Tuổi hưu trí] ở vùng quê yên tĩnh.
  • She is enjoying her retirement in the countryside.
  • Nhấn mạnh sự tận hưởng giai đoạn này.