túp lều nhỏ /ˈkæbɪn/ Noun
- English
- cabin
- Bahasa Indonesia
- pondok
Example
- Tôi nằm trong [Túp lều nhỏ] cảm thấy buồn nôn kinh khủng vì say sóng.
- I lay in my cabin feeling miserably seasick.
- Dùng 'Túp lều nhỏ' để nhấn mạnh sự cô lập và không gian cá nhân.