tuyệt diệu /twiət ʒiəw/ Adjective

English
divine
Bahasa Indonesia
adiwarna

Example

  • Họ tìm kiếm sự hướng dẫn **Tuyệt Diệu** (Thượng Đẳng / Mỹ Vị) trước khi đưa ra quyết định.
  • They sought divine guidance before making the decision.
  • Ở đây, 'Tuyệt Diệu' mang sắc thái trang trọng, gần với 'thiêng liêng' nhưng không quá tôn giáo.