tuyệt sắc /twiət sɛk/ Adjective
- English
- gorgeous
- Bahasa Indonesia
- memesona
Example
- Cô ấy trông **tuyệt sắc** (rực rỡ / tuyệt mỹ / lộng lẫy) trong chiếc váy đỏ đó.
- She looked absolutely gorgeous in that red dress.
- Nhấn mạnh sự lộng lẫy và thu hút của trang phục.