tuyệt vời /twiət˧˩ vəi˧˩/ Tính từ

English
excellent
Bahasa Indonesia
luar biasa

Example

  • Khách sạn đã cung cấp dịch vụ **Tuyệt vời** (Tuyệt vời / Xuất sắc / Rất tốt) trong suốt thời gian lưu trú của chúng tôi.
  • The hotel provided excellent service throughout our stay.
  • 'Tuyệt vời' nhấn mạnh sự hài lòng của khách hàng.