ưu tiên Ưu tiên Noun

English
priority
Bahasa Indonesia
prioritas

Example

  • Việc **ưu tiên** (trọng tâm / việc cần làm trước / điều cần chú ý) của chúng ta là giảm lượng khí thải carbon.
  • Our main priority is to reduce carbon emissions.
  • Dùng 'ưu tiên' như danh từ chỉ khái niệm.