vệ tinh Vệ tinh Noun
- English
- satellite
- Bahasa Indonesia
- satelit
Example
- Vệ tinh [thiên thể nhân tạo] đã chụp được những hình ảnh đầu tiên về cơn bão sắp tới.
- The weather satellite captured images of the approaching storm.
- Sử dụng 'Vệ tinh' là chuẩn mực nhất trong tin tức.