viên thuốc viên thuốc Noun

English
pill
Bahasa Indonesia
pil

Example

  • Bà ấy uống [viên thuốc] (viên thuốc / thuốc viên / thuốc con nhộng) vitamin mỗi sáng.
  • She takes a vitamin pill every morning.
  • Sử dụng 'uống' là bắt buộc.