vô lý /rɪˈdɪkjələs/ Adjective
- English
- ridiculous
- Bahasa Indonesia
- tidak masuk akal
Example
- Tôi trông thật **Vô lý** ([Kỳ cục] / [Nực cười] / [Buồn cười]) trong cái mũ này.
- I look ridiculous in this hat.
- Nhấn mạnh sự không hợp thời trang, không hợp cảnh.