vô tích sự vô tích sự Tính từ
- English
- useless
- Bahasa Indonesia
- tidak berguna
Example
- Cái điều khiển này **vô tích sự** (vô dụng / chẳng ra gì) vì hết pin rồi.
- The remote control is useless without batteries.
- Nhấn mạnh sự thiếu chức năng cơ bản của vật thể.