vùng ven /səˈbɜːrbən/ Adjective
- English
- suburban
- Bahasa Indonesia
- pinggiran kota
Example
- Họ tận hưởng cuộc sống **vùng ven** yên tĩnh. (khu dân cư ven đô / ngoại ô / vùng đệm) — của: They enjoy their quiet suburban life.
- They enjoy their quiet suburban life.
- Nhấn mạnh sự yên bình, đối lập với trung tâm.