vương miện /vɨəŋ miənˀ/ Noun
- English
- crown
- Bahasa Indonesia
- mahkota
Example
- Chiếc **Vương miện** (Mũ miện / Kim miện) được đặt trang trọng trên bệ thờ.
- The crown was placed upon the new monarch's head.
- Nhấn mạnh tính vật thể và sự trang trọng của vật phẩm.